royting
Tiền vệ
300lbs
13
32
Số trận đã chơi
5,8
Điểm trung bình
10
Thắng
0
Man of the Match
Tấn công
Bàn thắng
1
Hỗ trợ
1
Cú sút
3
Số lần chuyền bóng
210
Số lần chuyền thành công
143
Phòng thủ
Thủng lưới
40
Giữ sạch lưới
4
Số lần tắc bóng
16
Số lần tắc bóng thành công
3
Thẻ đỏ
0
Giữ gôn
Cứu thua
96