royting319f01bf828b0d47c3

royting

Tiền vệ 300lbs 300lbs

13

32

Số trận đã chơi

5,8

Điểm trung bình

10

Thắng

0

Man of the Match

Tấn công

Bàn thắng 1
Hỗ trợ 1
Cú sút 3
Số lần chuyền bóng 210
Số lần chuyền thành công 143

Phòng thủ

Thủng lưới 40
Giữ sạch lưới 4
Số lần tắc bóng 16
Số lần tắc bóng thành công 3
Thẻ đỏ 0

Giữ gôn

Cứu thua 96