NMIXX_Fe3O4

NMIXX_Fe3O4

Tiền vệ In The End In The End

17

5

Số trận đã chơi

7,2

Điểm trung bình

1

Thắng

1

Man of the Match

Tấn công

Bàn thắng 0
Hỗ trợ 0
Cú sút 0
Số lần chuyền bóng 40
Số lần chuyền thành công 19

Phòng thủ

Thủng lưới 4
Giữ sạch lưới 2
Số lần tắc bóng 15
Số lần tắc bóng thành công 3
Thẻ đỏ 0

Giữ gôn

Cứu thua 0