托雷斯

xxxxxTorres xxxxxTorres

Tiền đạo BEST 11 BEST 11

1

5

Số trận đã chơi

6,9

Điểm trung bình

2

Thắng

0

Man of the Match

Tấn công

Bàn thắng 2
Hỗ trợ 1
Cú sút 9
Số lần chuyền bóng 72
Số lần chuyền thành công 58

Phòng thủ

Thủng lưới 0
Giữ sạch lưới 0
Số lần tắc bóng 18
Số lần tắc bóng thành công 3
Thẻ đỏ 0

Giữ gôn

Cứu thua 0